se damner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự chuốc lấy tội lỗi, tự làm hại linh hồn mình: Hành động cố ý phạm tội trọng, làm điều xấu xa trái với giáotôn giáo (thường đốc giáo), dẫn đến việc đánh mất sự cứu rỗi phải chịu hình phạt đời đời (xuống hỏa ngục). Hàm ý một sự lựa chọn hoặc hành độngý thức, tự nguyện dẫn đến hậu quả thảm khốc cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il a vendu son âme au diable, il s'est damné pour l'éternité. (Hắn đã bán linh hồn cho quỷ dữ, hắn đã tự chuốc tội vào mình cho đến mãi mãi.)
    • En commettant ce meurtre, il s'est damné. (Bằng việc phạm tội giết người đó, hắn đã tự làm hại linh hồn mình.)
    • Elle croyait qu'en aimant un homme marié, elle se damnait. ( ấy từng nghĩ rằng yêu một người đàn ông đã gia đình đang tự chuốc lấy tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se damner pour quelqu'un/quelque chose": sẵn sàng làm mọi thứ, kể cả những điều tội lỗi hoặc nguy hiểm, ai đó/điều đó. Cách dùng này nhấn mạnh sự hy sinh đến mức cực đoan.
    • Il se damnerait pour sa famille. (Anh ấy sẵn sàng làm mọi thứ, chuốc lấy mọi tội lỗi gia đình mình.)
  • se damner": (làm gì đó) một cách tuyệt vời, xuất sắc, đáng kinh ngạc. Đâycách nói cường điệu, mang tính cổ điển.
    • Elle chante à se damner. ( ấy hát hay đến mức có thể khiến người ta ( đắm ) chuốc tội vào thân / hát hay tuyệt vời.)
Biến thể từ liên quan
  • Damner (v.t): kết tội, làm cho phải xuống hỏa ngục (thường dùngdạng bị động "être damné").
    • Être damné pour l'éternité. (Bị kết tội đời đời / phải xuống hỏa ngục mãi mãi.)
  • Damnation (n.f): sự kết tội, hình phạt đời đời (hỏa ngục).
  • Dammable (adj): đáng bị nguyền rủa, đáng bị kết tội.
Từ đồng nghĩa
  • Se perdre: tự đánh mất mình, tự hủy hoại bản thân (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang sắc thái tôn giáo).
  • Pécher gravement: phạm tội trọng (nhấn mạnh hành vi phạm tội hơn là hậu quả).
  • Se condamner soi-même: tự kết án chính mình.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Ne pas se damner (la rate / le foie / la santé) (pour faire qqch): (thông tục) không vắt kiệt sức, không cố gắng quá mức (để làm việcđó). Thể hiện thái độ không quan tâm, lười biếng hoặc từ chối nỗ lực.
    • Il ne se damne pas la rate pour travailler. (Hắn ta chẳng thèm vắt óc ra để làm việc / Hắn làm việc một cách hời hợt.)
Thành ngữ liên quan
  • À damner les saints: (làm gì đó) tuyệt vời đến mức có thể cám dỗ cả các vị thánh, khiến họ phạm tội. Cách nói cường điệu để khen ngợi.
    • Un dessert à damner les saints. (Một món tráng miệng ngon tuyệt, ngon đến mức có thể cám dỗ cả các vị thánh.)
tự động từ
  1. chuốc tội vào mình